Ảnh đại diện dòng Hangcha XE 6–10 tấn; cấu hình thực tế theo từng mã xe. CPD60-XEY2-SI · 6 tấn · Nâng 3000 mm · Pin Lithium 96V/560Ah
Xem video của dòng xeXem thông số đầy đủ + Thông số kỹ thuật · CPD60-XEY2-SI Mã xe CPD60-XEY2-SI Nhà sản xuất HANGCHA GROUP CO., LTD. Nguồn động lực Điện (pin Lithium) Kiểu vận hành Ngồi lái Tải trọng nâng 6 tấn Tâm tải trọng (c) 600 mm Khoảng cách tâm cầu trước đến mặt càng (x) 603.5 mm Chiều dài cơ sở (y) 2350 mm Tự trọng xe 9600 kg Tải cầu trước/sau, có tải 13790/1810 kg Tải cầu trước/sau, không tải 4710/4890 kg Loại lốp theo catalogue Lốp hơi Cỡ lốp trước 8.25-15-14PR Cỡ lốp sau 8.25-15-14PR Số bánh trước/sau (x: bánh chủ động) 4x/2 Vệt bánh trước (b10) 1489 mm Vệt bánh sau (b11) 1700 mm Góc nghiêng khung nâng trước/sau 6/12° Chiều cao khung nâng khi hạ (h1) 2500 mm Chiều cao nâng tự do (h2) 170 mm Chiều cao nâng (h3) 3000 mm Chiều cao khung nâng khi nâng hết (h4) 4407 mm Chiều cao mui bảo vệ (cabin) (h6) 2470 (2440) mm Chiều cao ghế lái (h7) 1463 mm Chiều cao móc kéo (h10) 600 mm Chiều dài tổng thể (l1) 4804 mm Chiều dài đến mặt càng (l2) 3604 mm Chiều rộng tổng thể, lốp trước đơn/đôi -/1994 mm Kích thước càng: dài × rộng × dày 1220×150×60 mm Cấp giá càng ISO 2328 4A Chiều rộng giá càng (b3) 1976 mm Khoảng sáng dưới khung nâng, có tải (m1) 200 mm Khoảng sáng giữa chiều dài cơ sở (m2) 235 mm Lối đi, pallet 1000 × 1200 mm đặt ngang (Ast) 5163.5 mm Lối đi, pallet 800 × 1200 mm đặt dọc (Ast) 5363.5 mm Bán kính quay vòng (Wa) 3360 mm Bán kính quay trong (b13) — Tốc độ di chuyển có tải/không tải 19/20 km/h Tốc độ nâng có tải/không tải 410/500 mm/s Tốc độ hạ có tải/không tải 480/420 mm/s Lực kéo tối đa có tải/không tải 35000 N Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải 20/30% Thời gian tăng tốc 0–10 m, có tải/không tải — Phanh làm việc Thủy lực Phanh đỗ Cơ khí Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút 40 kW AC Công suất mô tơ nâng S3 15% 30×2 kW AC Pin theo DIN 43531/35/36 A, B, C — Điện áp / dung lượng pin 96V/560Ah Khối lượng pin 660 kg Áp suất làm việc bộ công tác 10 MPa Lưu lượng dầu cho bộ công tác 75 l/min
Thông số tham khảo theo bảng kỹ thuật Hangcha cho cấu hình tiêu chuẩn. Dấu “—” là mục tài liệu không nêu giá trị. Lốp hơi là cấu hình trong catalogue; loại lốp bàn giao xác nhận theo báo giá. Các cặp tốc độ và leo dốc theo thứ tự có tải/không tải.
Gửi yêu cầu báo giá Ảnh đại diện dòng Hangcha XE 6–10 tấn; cấu hình thực tế theo từng mã xe. CPD70-XEY2-SI · 7 tấn · Nâng 3000 mm · Pin Lithium 96V/560Ah
Xem video của dòng xeXem thông số đầy đủ + Thông số kỹ thuật · CPD70-XEY2-SI Mã xe CPD70-XEY2-SI Nhà sản xuất HANGCHA GROUP CO., LTD. Nguồn động lực Điện (pin Lithium) Kiểu vận hành Ngồi lái Tải trọng nâng 7 tấn Tâm tải trọng (c) 600 mm Khoảng cách tâm cầu trước đến mặt càng (x) 608.5 mm Chiều dài cơ sở (y) 2350 mm Tự trọng xe 10200 kg Tải cầu trước/sau, có tải 15180/2020 kg Tải cầu trước/sau, không tải 4580/5620 kg Loại lốp theo catalogue Lốp hơi Cỡ lốp trước 8.25-15-14PR Cỡ lốp sau 8.25-15-14PR Số bánh trước/sau (x: bánh chủ động) 4x/2 Vệt bánh trước (b10) 1489 mm Vệt bánh sau (b11) 1700 mm Góc nghiêng khung nâng trước/sau 6/12° Chiều cao khung nâng khi hạ (h1) 2500 mm Chiều cao nâng tự do (h2) 175 mm Chiều cao nâng (h3) 3000 mm Chiều cao khung nâng khi nâng hết (h4) 4407 mm Chiều cao mui bảo vệ (cabin) (h6) 2470 (2440) mm Chiều cao ghế lái (h7) 1463 mm Chiều cao móc kéo (h10) 600 mm Chiều dài tổng thể (l1) 4809 mm Chiều dài đến mặt càng (l2) 3609 mm Chiều rộng tổng thể, lốp trước đơn/đôi -/1994 mm Kích thước càng: dài × rộng × dày 1220×150×65 mm Cấp giá càng ISO 2328 4A Chiều rộng giá càng (b3) 1976 mm Khoảng sáng dưới khung nâng, có tải (m1) 200 mm Khoảng sáng giữa chiều dài cơ sở (m2) 235 mm Lối đi, pallet 1000 × 1200 mm đặt ngang (Ast) 5168.5 mm Lối đi, pallet 800 × 1200 mm đặt dọc (Ast) 5368.5 mm Bán kính quay vòng (Wa) 3360 mm Bán kính quay trong (b13) — Tốc độ di chuyển có tải/không tải 19/20 km/h Tốc độ nâng có tải/không tải 360/440 mm/s Tốc độ hạ có tải/không tải 480/420 mm/s Lực kéo tối đa có tải/không tải 35000 N Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải 19/30% Thời gian tăng tốc 0–10 m, có tải/không tải — Phanh làm việc Thủy lực Phanh đỗ Cơ khí Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút 40 kW AC Công suất mô tơ nâng S3 15% 30×2 kW AC Pin theo DIN 43531/35/36 A, B, C — Điện áp / dung lượng pin 96V/560Ah Khối lượng pin 660 kg Áp suất làm việc bộ công tác 10 MPa Lưu lượng dầu cho bộ công tác 75 l/min
Thông số tham khảo theo bảng kỹ thuật Hangcha cho cấu hình tiêu chuẩn. Dấu “—” là mục tài liệu không nêu giá trị. Lốp hơi là cấu hình trong catalogue; loại lốp bàn giao xác nhận theo báo giá. Các cặp tốc độ và leo dốc theo thứ tự có tải/không tải.
Gửi yêu cầu báo giá Ảnh đại diện dòng Hangcha XE 6–10 tấn; cấu hình thực tế theo từng mã xe. CPD80-XEY2-SI · 8 tấn · Nâng 3000 mm · Pin Lithium 96V/690Ah
Xem video của dòng xeXem thông số đầy đủ + Thông số kỹ thuật · CPD80-XEY2-SI Mã xe CPD80-XEY2-SI Nhà sản xuất HANGCHA GROUP CO., LTD. Nguồn động lực Điện (pin Lithium) Kiểu vận hành Ngồi lái Tải trọng nâng 8 tấn Tâm tải trọng (c) 600 mm Khoảng cách tâm cầu trước đến mặt càng (x) 713.8 mm Chiều dài cơ sở (y) 2600 mm Tự trọng xe 11900 kg Tải cầu trước/sau, có tải 17650/2250 kg Tải cầu trước/sau, không tải 5600/6300 kg Loại lốp theo catalogue Lốp hơi Cỡ lốp trước 9.00-20-14PR Cỡ lốp sau 9.00-20-14PR Số bánh trước/sau (x: bánh chủ động) 4x/2 Vệt bánh trước (b10) 1628 mm Vệt bánh sau (b11) 1700 mm Góc nghiêng khung nâng trước/sau 6/12° Chiều cao khung nâng khi hạ (h1) 2700 mm Chiều cao nâng tự do (h2) 200 mm Chiều cao nâng (h3) 3000 mm Chiều cao khung nâng khi nâng hết (h4) 4210 mm Chiều cao mui bảo vệ (cabin) (h6) 2580 (2550) mm Chiều cao ghế lái (h7) 1573 mm Chiều cao móc kéo (h10) 640 mm Chiều dài tổng thể (l1) 5523 mm Chiều dài đến mặt càng (l2) 4023 mm Chiều rộng tổng thể, lốp trước đơn/đôi -/2197 mm Kích thước càng: dài × rộng × dày 1520×160×75 mm Cấp giá càng ISO 2328 — Chiều rộng giá càng (b3) 2153 mm Khoảng sáng dưới khung nâng, có tải (m1) 250 mm Khoảng sáng giữa chiều dài cơ sở (m2) 320 mm Lối đi, pallet 1000 × 1200 mm đặt ngang (Ast) 5653.8 mm Lối đi, pallet 800 × 1200 mm đặt dọc (Ast) 5853.8 mm Bán kính quay vòng (Wa) 3740 mm Bán kính quay trong (b13) — Tốc độ di chuyển có tải/không tải 16/16 km/h Tốc độ nâng có tải/không tải 340/430 mm/s Tốc độ hạ có tải/không tải 460/400 mm/s Lực kéo tối đa có tải/không tải 35000 N Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải 19/25% Thời gian tăng tốc 0–10 m, có tải/không tải — Phanh làm việc Thủy lực Phanh đỗ Cơ khí Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút 40 kW AC Công suất mô tơ nâng S3 15% 30×2 kW AC Pin theo DIN 43531/35/36 A, B, C — Điện áp / dung lượng pin 96V/690Ah Khối lượng pin 770 kg Áp suất làm việc bộ công tác 10 MPa Lưu lượng dầu cho bộ công tác 90 l/min
Thông số tham khảo theo bảng kỹ thuật Hangcha cho cấu hình tiêu chuẩn. Dấu “—” là mục tài liệu không nêu giá trị. Lốp hơi là cấu hình trong catalogue; loại lốp bàn giao xác nhận theo báo giá. Các cặp tốc độ và leo dốc theo thứ tự có tải/không tải.
Gửi yêu cầu báo giá Ảnh đại diện dòng Hangcha XE 6–10 tấn; cấu hình thực tế theo từng mã xe. CPD90-XEY2-SI · 9 tấn · Nâng 3000 mm · Pin Lithium 96V/690Ah
Xem video của dòng xeXem thông số đầy đủ + Thông số kỹ thuật · CPD90-XEY2-SI Mã xe CPD90-XEY2-SI Nhà sản xuất HANGCHA GROUP CO., LTD. Nguồn động lực Điện (pin Lithium) Kiểu vận hành Ngồi lái Tải trọng nâng 9 tấn Tâm tải trọng (c) 600 mm Khoảng cách tâm cầu trước đến mặt càng (x) 725.8 mm Chiều dài cơ sở (y) 2600 mm Tự trọng xe 13200 kg Tải cầu trước/sau, có tải 19770/2430 kg Tải cầu trước/sau, không tải 6180/7020 kg Loại lốp theo catalogue Lốp hơi Cỡ lốp trước 9.00-20-14PR Cỡ lốp sau 9.00-20-14PR Số bánh trước/sau (x: bánh chủ động) 4x/2 Vệt bánh trước (b10) 1628 mm Vệt bánh sau (b11) 1700 mm Góc nghiêng khung nâng trước/sau 6/12° Chiều cao khung nâng khi hạ (h1) 2850 mm Chiều cao nâng tự do (h2) 200 mm Chiều cao nâng (h3) 3000 mm Chiều cao khung nâng khi nâng hết (h4) 4555 mm Chiều cao mui bảo vệ (cabin) (h6) 2580 (2550) mm Chiều cao ghế lái (h7) 1573 mm Chiều cao móc kéo (h10) 640 mm Chiều dài tổng thể (l1) 5535 mm Chiều dài đến mặt càng (l2) 4035 mm Chiều rộng tổng thể, lốp trước đơn/đôi -/2197 mm Kích thước càng: dài × rộng × dày 1520×160×80 mm Cấp giá càng ISO 2328 — Chiều rộng giá càng (b3) 2153 mm Khoảng sáng dưới khung nâng, có tải (m1) 250 mm Khoảng sáng giữa chiều dài cơ sở (m2) 320 mm Lối đi, pallet 1000 × 1200 mm đặt ngang (Ast) 5665.8 mm Lối đi, pallet 800 × 1200 mm đặt dọc (Ast) 5865.8 mm Bán kính quay vòng (Wa) 3740 mm Bán kính quay trong (b13) — Tốc độ di chuyển có tải/không tải 16/16 km/h Tốc độ nâng có tải/không tải 280/350 mm/s Tốc độ hạ có tải/không tải 460/400 mm/s Lực kéo tối đa có tải/không tải 35000 N Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải 16/22% Thời gian tăng tốc 0–10 m, có tải/không tải — Phanh làm việc Thủy lực Phanh đỗ Cơ khí Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút 40 kW AC Công suất mô tơ nâng S3 15% 30×2 kW AC Pin theo DIN 43531/35/36 A, B, C — Điện áp / dung lượng pin 96V/690Ah Khối lượng pin 770 kg Áp suất làm việc bộ công tác 10 MPa Lưu lượng dầu cho bộ công tác 90 l/min
Thông số tham khảo theo bảng kỹ thuật Hangcha cho cấu hình tiêu chuẩn. Dấu “—” là mục tài liệu không nêu giá trị. Lốp hơi là cấu hình trong catalogue; loại lốp bàn giao xác nhận theo báo giá. Các cặp tốc độ và leo dốc theo thứ tự có tải/không tải.
Gửi yêu cầu báo giá Ảnh đại diện dòng Hangcha XE 6–10 tấn; cấu hình thực tế theo từng mã xe. CPD100-XEY2-SI · 10 tấn · Nâng 3000 mm · Pin Lithium 96V/690Ah
Xem video của dòng xeXem thông số đầy đủ + Thông số kỹ thuật · CPD100-XEY2-SI Mã xe CPD100-XEY2-SI Nhà sản xuất HANGCHA GROUP CO., LTD. Nguồn động lực Điện (pin Lithium) Kiểu vận hành Ngồi lái Tải trọng nâng 10 tấn Tâm tải trọng (c) 600 mm Khoảng cách tâm cầu trước đến mặt càng (x) 725.8 mm Chiều dài cơ sở (y) 2600 mm Tự trọng xe 13800 kg Tải cầu trước/sau, có tải 21280/2520 kg Tải cầu trước/sau, không tải 6190/7610 kg Loại lốp theo catalogue Lốp hơi Cỡ lốp trước 9.00-20-14PR Cỡ lốp sau 9.00-20-14PR Số bánh trước/sau (x: bánh chủ động) 4x/2 Vệt bánh trước (b10) 1628 mm Vệt bánh sau (b11) 1700 mm Góc nghiêng khung nâng trước/sau 6/12° Chiều cao khung nâng khi hạ (h1) 2850 mm Chiều cao nâng tự do (h2) 200 mm Chiều cao nâng (h3) 3000 mm Chiều cao khung nâng khi nâng hết (h4) 4555 mm Chiều cao mui bảo vệ (cabin) (h6) 2580 (2550) mm Chiều cao ghế lái (h7) 1573 mm Chiều cao móc kéo (h10) 640 mm Chiều dài tổng thể (l1) 5535 mm Chiều dài đến mặt càng (l2) 4035 mm Chiều rộng tổng thể, lốp trước đơn/đôi -/2197 mm Kích thước càng: dài × rộng × dày 1520×160×80 mm Cấp giá càng ISO 2328 — Chiều rộng giá càng (b3) 2153 mm Khoảng sáng dưới khung nâng, có tải (m1) 250 mm Khoảng sáng giữa chiều dài cơ sở (m2) 320 mm Lối đi, pallet 1000 × 1200 mm đặt ngang (Ast) 5665.8 mm Lối đi, pallet 800 × 1200 mm đặt dọc (Ast) 5865.8 mm Bán kính quay vòng (Wa) 3740 mm Bán kính quay trong (b13) — Tốc độ di chuyển có tải/không tải 16/16 km/h Tốc độ nâng có tải/không tải 280/350 mm/s Tốc độ hạ có tải/không tải 460/400 mm/s Lực kéo tối đa có tải/không tải 35000 N Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải 15/21% Thời gian tăng tốc 0–10 m, có tải/không tải — Phanh làm việc Thủy lực Phanh đỗ Cơ khí Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút 40 kW AC Công suất mô tơ nâng S3 15% 30×2 kW AC Pin theo DIN 43531/35/36 A, B, C — Điện áp / dung lượng pin 96V/690Ah Khối lượng pin 770 kg Áp suất làm việc bộ công tác 10 MPa Lưu lượng dầu cho bộ công tác 90 l/min
Thông số tham khảo theo bảng kỹ thuật Hangcha cho cấu hình tiêu chuẩn. Dấu “—” là mục tài liệu không nêu giá trị. Lốp hơi là cấu hình trong catalogue; loại lốp bàn giao xác nhận theo báo giá. Các cặp tốc độ và leo dốc theo thứ tự có tải/không tải.
Gửi yêu cầu báo giá Thông số theo bảng cấu hình cung cấp; thời gian sử dụng và sạc phụ thuộc điều kiện vận hành. Ast cần đối chiếu với kích thước pallet thực tế. Các cặp chỉ số leo dốc được giữ theo tài liệu; xác nhận điều kiện tải khi chọn xe.