Xe nâng hàng Lithium Đối trọng 10 tấn XE 96V

VIDEO CHÍNH HÃNG
Xe nâng hàng đối trọng tải nặng XE 6–10 tấn
Hangcha Debuts 10T XE Lithium Forklift at LogiMAT 2025
Video giới thiệu mẫu XE 10 tấn, đại diện dòng XE 6–10 tấn. Thông số cấu hình thực tế của mẫu xe được liệt kê trong bảng bên dưới.
CPD100-XEY2-SI · 10 tấn · Nâng 3000 mm · Pin Lithium 96V/690Ah
Xem thông số đầy đủ
| Mã xe | CPD100-XEY2-SI |
|---|---|
| Nhà sản xuất | HANGCHA GROUP CO., LTD. |
| Nguồn động lực | Điện (pin Lithium) |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng nâng | 10 tấn |
| Tâm tải trọng (c) | 600 mm |
| Khoảng cách tâm cầu trước đến mặt càng (x) | 725.8 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 2600 mm |
| Tự trọng xe | 13800 kg |
| Tải cầu trước/sau, có tải | 21280/2520 kg |
| Tải cầu trước/sau, không tải | 6190/7610 kg |
| Loại lốp theo catalogue | Lốp hơi |
| Cỡ lốp trước | 9.00-20-14PR |
| Cỡ lốp sau | 9.00-20-14PR |
| Số bánh trước/sau (x: bánh chủ động) | 4x/2 |
| Vệt bánh trước (b10) | 1628 mm |
| Vệt bánh sau (b11) | 1700 mm |
| Góc nghiêng khung nâng trước/sau | 6/12° |
| Chiều cao khung nâng khi hạ (h1) | 2850 mm |
| Chiều cao nâng tự do (h2) | 200 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 3000 mm |
| Chiều cao khung nâng khi nâng hết (h4) | 4555 mm |
| Chiều cao mui bảo vệ (cabin) (h6) | 2580 (2550) mm |
| Chiều cao ghế lái (h7) | 1573 mm |
| Chiều cao móc kéo (h10) | 640 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 5535 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 4035 mm |
| Chiều rộng tổng thể, lốp trước đơn/đôi | -/2197 mm |
| Kích thước càng: dài × rộng × dày | 1520×160×80 mm |
| Cấp giá càng ISO 2328 | — |
| Chiều rộng giá càng (b3) | 2153 mm |
| Khoảng sáng dưới khung nâng, có tải (m1) | 250 mm |
| Khoảng sáng giữa chiều dài cơ sở (m2) | 320 mm |
| Lối đi, pallet 1000 × 1200 mm đặt ngang (Ast) | 5665.8 mm |
| Lối đi, pallet 800 × 1200 mm đặt dọc (Ast) | 5865.8 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 3740 mm |
| Bán kính quay trong (b13) | — |
| Tốc độ di chuyển có tải/không tải | 16/16 km/h |
| Tốc độ nâng có tải/không tải | 280/350 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải/không tải | 460/400 mm/s |
| Lực kéo tối đa có tải/không tải | 35000 N |
| Khả năng leo dốc tối đa có tải/không tải | 15/21% |
| Thời gian tăng tốc 0–10 m, có tải/không tải | — |
| Phanh làm việc | Thủy lực |
| Phanh đỗ | Cơ khí |
| Công suất mô tơ di chuyển S2 60 phút | 40 kW AC |
| Công suất mô tơ nâng S3 15% | 30×2 kW AC |
| Pin theo DIN 43531/35/36 A, B, C | — |
| Điện áp / dung lượng pin | 96V/690Ah |
| Khối lượng pin | 770 kg |
| Áp suất làm việc bộ công tác | 10 MPa |
| Lưu lượng dầu cho bộ công tác | 90 l/min |
Thông số tham khảo theo bảng kỹ thuật Hangcha cho cấu hình tiêu chuẩn. Dấu “—” là mục tài liệu không nêu giá trị. Lốp hơi là cấu hình trong catalogue; loại lốp bàn giao xác nhận theo báo giá. Các cặp tốc độ và leo dốc theo thứ tự có tải/không tải.
Gửi yêu cầu báo giá
Gọi 0904 070 313


